Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang SEK

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Krona Thụy Điển 1.23589454 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr1.23589454 Hiện tại kr1.23589454 Cao nhất kr1.23589454
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.23589454 SEK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
1 năm qua
0.000000 SEK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.23589454
Hôm nay
1.23589454
Cao nhất
1.23589454
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang SEK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.23589454 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.23589454 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.23589454 – 1.23589454 SEK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP1.2359 SEK
5 MOP6.1795 SEK
10 MOP12.3589 SEK
25 MOP30.8974 SEK
50 MOP61.7947 SEK
100 MOP123.59 SEK
500 MOP617.95 SEK
1,000 MOP1235.89 SEK
5,000 MOP6179.47 SEK
10,000 MOP12358.95 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MOP = 0.80913 SEK+0%
2026-10-111 MOP = 0.80913 SEK+0%
2026-10-111 MOP = 0.80913 SEK+0%
2026-10-111 MOP = 0.80913 SEK+0%
2026-10-111 MOP = 0.80913 SEK+0%
2026-10-121 MOP = 0.80913 SEK+0%
2026-10-121 MOP = 0.80913 SEK+0%
2026-10-121 MOP = 0.80913 SEK+0%
2026-10-121 MOP = 0.80913 SEK+0%
2026-10-121 MOP = 0.80913 SEK+0%