Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang CNY

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Nhân dân tệ 0.82711016 CNY
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥0.82471502 Hiện tại ¥0.82711016 Cao nhất ¥0.82711016
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82711016 CNY
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002395 CNY
+0.29%
7 ngày qua
+0.000208 CNY
+0.03%
30 ngày qua
-0.002568 CNY
-0.31%
1 năm qua
-0.002568 CNY
-0.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.82437336
Hôm nay
0.82711016
Cao nhất
0.82967835
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.52%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang CNY.

13 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.82797778 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.82797778 CNY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.82437336 – 0.82967835 CNY
Năm ổn định -0.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.8271 CNY
5 MOP4.1356 CNY
10 MOP8.2711 CNY
25 MOP20.6778 CNY
50 MOP41.3555 CNY
100 MOP82.71 CNY
500 MOP413.56 CNY
1,000 MOP827.11 CNY
5,000 MOP4135.55 CNY
10,000 MOP8271.1 CNY

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNY → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 CNY1.209029 MOP
5 CNY6.045144 MOP
10 CNY12.090288 MOP
25 CNY30.22572 MOP
50 CNY60.45144 MOP
100 CNY120.9 MOP
500 CNY604.51 MOP
1,000 CNY1209.03 MOP
5,000 CNY6045.14 MOP
10,000 CNY12090.29 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MOP = 1.20975 CNY+0%
2026-10-281 MOP = 1.20894 CNY-0.07%
2026-10-291 MOP = 1.20933 CNY+0.03%
2026-10-301 MOP = 1.20958 CNY+0.02%
2026-10-311 MOP = 1.21037 CNY+0.07%
2026-11-011 MOP = 1.21157 CNY+0.1%
2026-11-021 MOP = 1.21132 CNY-0.02%
2026-11-031 MOP = 1.21304 CNY+0.14%
2026-11-041 MOP = 1.21254 CNY-0.04%
2026-11-051 MOP = 1.20903 CNY-0.29%