Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MOP sang CNY
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MOP/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang CNY.
0.82437336 Hôm nay
0.82711016 Cao nhất
0.82967835
Lịch sử tỷ giá MOP/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang CNY.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 0.8271 CNY |
| 5 MOP | 4.1356 CNY |
| 10 MOP | 8.2711 CNY |
| 25 MOP | 20.6778 CNY |
| 50 MOP | 41.3555 CNY |
| 100 MOP | 82.71 CNY |
| 500 MOP | 413.56 CNY |
| 1,000 MOP | 827.11 CNY |
| 5,000 MOP | 4135.55 CNY |
| 10,000 MOP | 8271.1 CNY |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNY → MOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNY | 1.209029 MOP |
| 5 CNY | 6.045144 MOP |
| 10 CNY | 12.090288 MOP |
| 25 CNY | 30.22572 MOP |
| 50 CNY | 60.45144 MOP |
| 100 CNY | 120.9 MOP |
| 500 CNY | 604.51 MOP |
| 1,000 CNY | 1209.03 MOP |
| 5,000 CNY | 6045.14 MOP |
| 10,000 CNY | 12090.29 MOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MOP = 1.20975 CNY | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MOP = 1.20894 CNY | -0.07% |
| 2026-10-29 | 1 MOP = 1.20933 CNY | +0.03% |
| 2026-10-30 | 1 MOP = 1.20958 CNY | +0.02% |
| 2026-10-31 | 1 MOP = 1.21037 CNY | +0.07% |
| 2026-11-01 | 1 MOP = 1.21157 CNY | +0.1% |
| 2026-11-02 | 1 MOP = 1.21132 CNY | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 MOP = 1.21304 CNY | +0.14% |
| 2026-11-04 | 1 MOP = 1.21254 CNY | -0.04% |
| 2026-11-05 | 1 MOP = 1.20903 CNY | -0.29% |