Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang ALL
Cập nhật
1
MOP
=
10.13601745
ALL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = L10.13601745 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = MOP$0.09865808 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L10.13601745
Hiện tại
L10.13601745
Cao nhất
L10.13601745
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.13601745 ALL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.020216 ALL
+0.20%
30 ngày qua
+0.326889 ALL
+3.33%
1 năm qua
-0.24712 ALL
-2.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
9.79481244 Hôm nay
10.13601745 Cao nhất
10.49970986
9.79481244 Hôm nay
10.13601745 Cao nhất
10.49970986
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 11
-1.16%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
+2.59%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
+0.70%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-2.00%
Tháng 8
+1.93%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang ALL.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 11.47943397 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
11.47943397 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.02724141
–
11.85789828
ALL
Năm ổn định
-0.78%
2025
Tỷ giá trung bình
10.80789161 ALL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
10.20200781
–
12.02067598
ALL
Năm biến động
-11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.12648857 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.79481244
–
10.41211253
ALL
Năm ổn định
-1.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.