Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang AMD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Dram Armenia 44.77237348 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏44.77237348 Hiện tại ֏44.77237348 Cao nhất ֏44.77237348
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
44.77237348 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.049845 AMD
-0.11%
30 ngày qua
-0.167752 AMD
-0.37%
1 năm qua
-2.846442 AMD
-5.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
44.6132799
Hôm nay
44.77237348
Cao nhất
48.53119148
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.79%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
-0.75%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.66%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 48.30499731 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 48.30499731 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
47.70770362 – 50.28024689 AMD
Năm ổn định +1.72%
2025
Tỷ giá trung bình 48.2032793 AMD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
46.86325494 – 50.12107024 AMD
MOP giảm giá -3.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.93499422 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
44.6132799 – 47.89606897 AMD
MOP giảm giá -5.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP44.7724 AMD
5 MOP223.8619 AMD
10 MOP447.7237 AMD
25 MOP1119.3093 AMD
50 MOP2238.6187 AMD
100 MOP4477.24 AMD
500 MOP22386.19 AMD
1,000 MOP44772.37 AMD
5,000 MOP223861.87 AMD
10,000 MOP447723.73 AMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MOP = 0.02234 AMD+0%
2026-10-111 MOP = 0.02234 AMD+0%
2026-10-111 MOP = 0.02234 AMD+0%
2026-10-111 MOP = 0.02234 AMD+0%
2026-10-111 MOP = 0.02234 AMD+0%
2026-10-121 MOP = 0.02234 AMD+0%
2026-10-121 MOP = 0.02234 AMD+0%
2026-10-121 MOP = 0.02234 AMD+0%
2026-10-121 MOP = 0.02234 AMD+0%
2026-10-121 MOP = 0.02234 AMD+0%