Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang ARS

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Peso Argentina 187.52317634 ARS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $187.52317634 Hiện tại $187.52317634 Cao nhất $187.52317634
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
187.52317634 ARS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
-2.059194 ARS
-1.09%
30 ngày qua
+0.763755 ARS
+0.41%
1 năm qua
+10.847094 ARS
+6.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
168.12468067
Hôm nay
187.52317634
Cao nhất
189.58237027
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.39%
Tháng 11
+0.38%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-4.63%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
+4.84%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+1.52%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang ARS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 179.56176954 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 117.24880703 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
106.34364642 – 128.87973456 ARS
Năm biến động +21.17%
2025
Tỷ giá trung bình 154.75279064 ARS
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
128.71500416 – 186.26506312 ARS
Năm biến động +40.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 179.56176954 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
168.12468067 – 189.58237027 ARS
Năm biến động +3.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.