Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang BBD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Đô la Barbados 0.24741219 BBD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.24741219 Hiện tại $0.24741219 Cao nhất $0.24741219
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24741219 BBD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
-0.000049 BBD
-0.02%
30 ngày qua
-0.000171 BBD
-0.07%
1 năm qua
-0.002141 BBD
-0.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.24741219
Hôm nay
0.24741219
Cao nhất
0.25074521
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.19%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
+0.72%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang BBD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.24910287 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.2490621 BBD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.24770979 – 0.25102456 BBD
Năm ổn định -0.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24910287 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24734487 – 0.25225408 BBD
Năm ổn định -0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24818828 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24741219 – 0.25074521 BBD
Năm ổn định -0.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.2474 BBD
5 MOP1.2371 BBD
10 MOP2.4741 BBD
25 MOP6.1853 BBD
50 MOP12.3706 BBD
100 MOP24.74 BBD
500 MOP123.71 BBD
1,000 MOP247.41 BBD
5,000 MOP1237.06 BBD
10,000 MOP2474.12 BBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MOP = 4.04184 BBD+0%
2026-10-111 MOP = 4.04184 BBD+0%
2026-10-111 MOP = 4.04184 BBD+0%
2026-10-111 MOP = 4.04184 BBD+0%
2026-10-111 MOP = 4.04184 BBD+0%
2026-10-121 MOP = 4.04184 BBD+0%
2026-10-121 MOP = 4.04184 BBD+0%
2026-10-121 MOP = 4.04184 BBD+0%
2026-10-121 MOP = 4.04184 BBD+0%
2026-10-121 MOP = 4.04184 BBD+0%