Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang BDT
Cập nhật
1
MOP
=
15.24357668
BDT
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = ৳15.24357668 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = MOP$0.0656014 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
৳15.24357668
Hiện tại
৳15.24357668
Cao nhất
৳15.24357668
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang BDT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.24357668 BDT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BDT
0.00%
7 ngày qua
+0.028332 BDT
+0.19%
30 ngày qua
-0.028081 BDT
-0.18%
1 năm qua
+0.091045 BDT
+0.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
15.06404193 Hôm nay
15.24357668 Cao nhất
15.34060178
15.06404193 Hôm nay
15.24357668 Cao nhất
15.34060178
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.19%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang BDT.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15.22494477 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
14.61801095 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.56361546
–
15.00853423
BDT
MOP tăng giá
+9.84%
2025
Tỷ giá trung bình
15.17015849 BDT
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
14.9349949
–
15.2956342
BDT
Năm ổn định
+2.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.22494477 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.06404193
–
15.34060178
BDT
Năm ổn định
-0.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.