Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang BHD
Cập nhật
1
MOP
=
0.04651349
BHD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = .د.ب0.04651349 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = MOP$21.4991383 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
.د.ب0.04651349
Hiện tại
.د.ب0.04651349
Cao nhất
.د.ب0.04651349
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04651349 BHD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
-0.000009 BHD
-0.02%
30 ngày qua
-0.000032 BHD
-0.07%
1 năm qua
-0.000403 BHD
-0.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.04651349 Hôm nay
0.04651349 Cao nhất
0.04699653
0.04651349 Hôm nay
0.04651349 Cao nhất
0.04699653
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.19%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang BHD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.04682719 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.04682012 BHD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.04656944
–
0.0470295
BHD
Năm ổn định
+0.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04682719 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04650084
–
0.0471024
BHD
Năm ổn định
-0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04663856 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04651349
–
0.04697193
BHD
Năm ổn định
-0.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.