Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang CLF

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00306272 CLF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UF0.00306272 Hiện tại UF0.00306272 Cao nhất UF0.00306272
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00306272 CLF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
1 năm qua
0.000000 CLF
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00306272
Hôm nay
0.00306272
Cao nhất
0.00306272
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang CLF.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00306272 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00306272 CLF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00306272 – 0.00306272 CLF
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.0031 CLF
5 MOP0.0153 CLF
10 MOP0.0306 CLF
25 MOP0.0766 CLF
50 MOP0.1531 CLF
100 MOP0.31 CLF
500 MOP1.53 CLF
1,000 MOP3.06 CLF
5,000 MOP15.31 CLF
10,000 MOP30.63 CLF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MOP = 326.50763 CLF+0%
2026-10-111 MOP = 326.50763 CLF+0%
2026-10-111 MOP = 326.50763 CLF+0%
2026-10-111 MOP = 326.50763 CLF+0%
2026-10-111 MOP = 326.50763 CLF+0%
2026-10-121 MOP = 326.50763 CLF+0%
2026-10-121 MOP = 326.50763 CLF+0%
2026-10-121 MOP = 326.50763 CLF+0%
2026-10-121 MOP = 326.50763 CLF+0%
2026-10-121 MOP = 326.50763 CLF+0%