Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang CNH

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Trung Quốc Yuan (Offshore) 0.8263272 CNH
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥0.82519901 Hiện tại ¥0.8263272 Cao nhất ¥0.8263272
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Trung Quốc Yuan (Offshore)

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang CNH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8263272 CNH
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001128 CNH
+0.14%
7 ngày qua
+0.002986 CNH
+0.36%
30 ngày qua
-0.00222 CNH
-0.27%
1 năm qua
-0.062648 CNH
-7.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.82256508
Hôm nay
0.8263272
Cao nhất
0.88976911
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.18%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
-1.42%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang CNH.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.89751412 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.89751412 CNH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.87194979 – 0.91358101 CNH
Năm ổn định +1.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.89570706 CNH
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.87128628 – 0.92184507 CNH
MOP giảm giá -4.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.84398881 CNH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.82256508 – 0.87183935 CNH
MOP giảm giá -5.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.8263 CNH
5 MOP4.1316 CNH
10 MOP8.2633 CNH
25 MOP20.6582 CNH
50 MOP41.3164 CNH
100 MOP82.63 CNH
500 MOP413.16 CNH
1,000 MOP826.33 CNH
5,000 MOP4131.64 CNH
10,000 MOP8263.27 CNH

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 CNH1.210174 MOP
5 CNH6.050872 MOP
10 CNH12.101744 MOP
25 CNH30.254359 MOP
50 CNH60.508718 MOP
100 CNH121.02 MOP
500 CNH605.09 MOP
1,000 CNH1210.17 MOP
5,000 CNH6050.87 MOP
10,000 CNH12101.74 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MOP = 1.21287 CNH+0.06%
2026-10-311 MOP = 1.21343 CNH+0.05%
2026-11-011 MOP = 1.21456 CNH+0.09%
2026-11-021 MOP = 1.21456 CNH+0%
2026-11-031 MOP = 1.21467 CNH+0.01%
2026-11-041 MOP = 1.21571 CNH+0.09%
2026-11-051 MOP = 1.21177 CNH-0.32%
2026-11-061 MOP = 1.21087 CNH-0.07%
2026-11-071 MOP = 1.21183 CNH+0.08%
2026-11-081 MOP = 1.21017 CNH-0.14%