Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MOP sang CNH
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Trung Quốc Yuan (Offshore)
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MOP/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang CNH.
0.82256508 Hôm nay
0.8263272 Cao nhất
0.88976911
Lịch sử tỷ giá MOP/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang CNH.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 0.8263 CNH |
| 5 MOP | 4.1316 CNH |
| 10 MOP | 8.2633 CNH |
| 25 MOP | 20.6582 CNH |
| 50 MOP | 41.3164 CNH |
| 100 MOP | 82.63 CNH |
| 500 MOP | 413.16 CNH |
| 1,000 MOP | 826.33 CNH |
| 5,000 MOP | 4131.64 CNH |
| 10,000 MOP | 8263.27 CNH |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → MOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 1.210174 MOP |
| 5 CNH | 6.050872 MOP |
| 10 CNH | 12.101744 MOP |
| 25 CNH | 30.254359 MOP |
| 50 CNH | 60.508718 MOP |
| 100 CNH | 121.02 MOP |
| 500 CNH | 605.09 MOP |
| 1,000 CNH | 1210.17 MOP |
| 5,000 CNH | 6050.87 MOP |
| 10,000 CNH | 12101.74 MOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MOP = 1.21287 CNH | +0.06% |
| 2026-10-31 | 1 MOP = 1.21343 CNH | +0.05% |
| 2026-11-01 | 1 MOP = 1.21456 CNH | +0.09% |
| 2026-11-02 | 1 MOP = 1.21456 CNH | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MOP = 1.21467 CNH | +0.01% |
| 2026-11-04 | 1 MOP = 1.21571 CNH | +0.09% |
| 2026-11-05 | 1 MOP = 1.21177 CNH | -0.32% |
| 2026-11-06 | 1 MOP = 1.21087 CNH | -0.07% |
| 2026-11-07 | 1 MOP = 1.21183 CNH | +0.08% |
| 2026-11-08 | 1 MOP = 1.21017 CNH | -0.14% |