Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang CRC

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Colón Costa Rica 56.35855519 CRC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₡56.35855519 Hiện tại ₡56.35855519 Cao nhất ₡56.35855519
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
56.35855519 CRC
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CRC
0.00%
7 ngày qua
-0.322087 CRC
-0.57%
30 ngày qua
+0.720197 CRC
+1.29%
1 năm qua
-6.323675 CRC
-10.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
55.22831718
Hôm nay
56.35855519
Cao nhất
62.86879741
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.00%
Tháng 11
+0.07%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-4.95%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang CRC.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 64.23516662 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 64.23516662 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
61.94713323 – 66.12751209 CRC
Năm ổn định +1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 62.76979163 CRC
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
60.93606089 – 64.22141614 CRC
Năm ổn định -2.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 57.48129854 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
55.22831718 – 62.18848262 CRC
Năm biến động -9.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.