Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang CUP
Cập nhật
1
MOP
=
2.96894631
CUP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = ₱2.96894631 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = MOP$0.33681983 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱2.96894631
Hiện tại
₱2.96894631
Cao nhất
₱2.96894631
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.96894631 CUP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
+0.005954 CUP
+0.20%
30 ngày qua
-0.313015 CUP
-9.54%
1 năm qua
-0.01423 CUP
-0.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
2.95875516 Hôm nay
2.96894631 Cao nhất
3.29542304
2.95875516 Hôm nay
2.96894631 Cao nhất
3.29542304
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 11
+0.46%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+10.46%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-9.46%
Tháng 9
-0.29%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang CUP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.13980694 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.9889341 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.96414376
–
3.29759201
CUP
MOP giảm giá
-8.76%
2025
Tỷ giá trung bình
2.99050367 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.93498389
–
3.31799042
CUP
Năm biến động
-0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.13980694 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.95875516
–
3.29542304
CUP
MOP giảm giá
-0.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.