Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang DOP
Cập nhật
1
MOP
=
7.48708694
DOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = RD$7.48708694 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = MOP$0.13356329 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
RD$7.48708694
Hiện tại
RD$7.48708694
Cao nhất
RD$7.48708694
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang DOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.48708694 DOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 DOP
0.00%
7 ngày qua
+0.080777 DOP
+1.09%
30 ngày qua
+0.17223 DOP
+2.35%
1 năm qua
-0.35026 DOP
-4.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
7.14390084 Hôm nay
7.48708694 Cao nhất
8.0455975
7.14390084 Hôm nay
7.48708694 Cao nhất
8.0455975
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.44%
Tháng 11
+1.20%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
-4.46%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
-2.23%
Tháng 5
+1.56%
Tháng 6
-2.69%
Tháng 7
+1.23%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
+1.60%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang DOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 7.68352539 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
7.42258287 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.18598208
–
7.61228124
DOP
MOP tăng giá
+3.58%
2025
Tỷ giá trung bình
7.68352539 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.2846508
–
8.0455975
DOP
MOP tăng giá
+3.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.4319545 DOP
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
7.14390084
–
7.94274294
DOP
MOP giảm giá
-4.89%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.