Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang GHS

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Cedi Ghana 1.44533693 GHS
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất GH₵1.44533693 Hiện tại GH₵1.44533693 Cao nhất GH₵1.44533693
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang GHS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.44533693 GHS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.004043 GHS
+0.28%
7 ngày qua
+0.000899 GHS
+0.06%
30 ngày qua
-0.005312 GHS
-0.37%
1 năm qua
+0.081852 GHS
+6.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.30420057
Hôm nay
1.44533693
Cao nhất
1.46762805
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-7.13%
Tháng 12
+3.70%
Tháng 1
-2.56%
Tháng 2
+2.71%
Tháng 3
+1.85%
Tháng 4
+4.78%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+3.01%
Tháng 7
-3.55%
Tháng 8
+3.63%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang GHS.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.88345094 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.88345094 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.64323032 – 2.35172873 GHS
Năm biến động +11.60%
2025
Tỷ giá trung bình 1.56682024 GHS
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
1.25987876 – 1.94563096 GHS
Năm biến động -28.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.39504832 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.30420057 – 1.46762805 GHS
Năm biến động +10.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP1.4453 GHS
5 MOP7.2267 GHS
10 MOP14.4534 GHS
25 MOP36.1334 GHS
50 MOP72.2668 GHS
100 MOP144.53 GHS
500 MOP722.67 GHS
1,000 MOP1445.34 GHS
5,000 MOP7226.68 GHS
10,000 MOP14453.37 GHS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 GHS0.69188 MOP
5 GHS3.459401 MOP
10 GHS6.918802 MOP
25 GHS17.297005 MOP
50 GHS34.59401 MOP
100 GHS69.19 MOP
500 GHS345.94 MOP
1,000 GHS691.88 MOP
5,000 GHS3459.4 MOP
10,000 GHS6918.8 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MOP = 0.69506 GHS--
2026-10-271 MOP = 0.69506 GHS+0%
2026-10-281 MOP = 0.69231 GHS-0.4%
2026-10-291 MOP = 0.69391 GHS+0.23%
2026-10-301 MOP = 0.69422 GHS+0.04%
2026-10-311 MOP = 0.69321 GHS-0.15%
2026-11-011 MOP = 0.69239 GHS-0.12%
2026-11-021 MOP = 0.69269 GHS+0.04%
2026-11-031 MOP = 0.69382 GHS+0.16%
2026-11-041 MOP = 0.69188 GHS-0.28%