Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MOP sang GHS
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MOP/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang GHS.
1.30420057 Hôm nay
1.44533693 Cao nhất
1.46762805
Lịch sử tỷ giá MOP/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang GHS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 1.4453 GHS |
| 5 MOP | 7.2267 GHS |
| 10 MOP | 14.4534 GHS |
| 25 MOP | 36.1334 GHS |
| 50 MOP | 72.2668 GHS |
| 100 MOP | 144.53 GHS |
| 500 MOP | 722.67 GHS |
| 1,000 MOP | 1445.34 GHS |
| 5,000 MOP | 7226.68 GHS |
| 10,000 MOP | 14453.37 GHS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → MOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GHS | 0.69188 MOP |
| 5 GHS | 3.459401 MOP |
| 10 GHS | 6.918802 MOP |
| 25 GHS | 17.297005 MOP |
| 50 GHS | 34.59401 MOP |
| 100 GHS | 69.19 MOP |
| 500 GHS | 345.94 MOP |
| 1,000 GHS | 691.88 MOP |
| 5,000 GHS | 3459.4 MOP |
| 10,000 GHS | 6918.8 MOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MOP = 0.69506 GHS | -- |
| 2026-10-27 | 1 MOP = 0.69506 GHS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MOP = 0.69231 GHS | -0.4% |
| 2026-10-29 | 1 MOP = 0.69391 GHS | +0.23% |
| 2026-10-30 | 1 MOP = 0.69422 GHS | +0.04% |
| 2026-10-31 | 1 MOP = 0.69321 GHS | -0.15% |
| 2026-11-01 | 1 MOP = 0.69239 GHS | -0.12% |
| 2026-11-02 | 1 MOP = 0.69269 GHS | +0.04% |
| 2026-11-03 | 1 MOP = 0.69382 GHS | +0.16% |
| 2026-11-04 | 1 MOP = 0.69188 GHS | -0.28% |