Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MOP sang GIP
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MOP/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang GIP.
0.09010726 Hôm nay
0.09256828 Cao nhất
0.09556743
Lịch sử tỷ giá MOP/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang GIP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 0.0926 GIP |
| 5 MOP | 0.4628 GIP |
| 10 MOP | 0.9257 GIP |
| 25 MOP | 2.3142 GIP |
| 50 MOP | 4.6284 GIP |
| 100 MOP | 9.26 GIP |
| 500 MOP | 46.28 GIP |
| 1,000 MOP | 92.57 GIP |
| 5,000 MOP | 462.84 GIP |
| 10,000 MOP | 925.68 GIP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GIP → MOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GIP | 10.802837 MOP |
| 5 GIP | 54.014185 MOP |
| 10 GIP | 108.02837 MOP |
| 25 GIP | 270.070926 MOP |
| 50 GIP | 540.141852 MOP |
| 100 GIP | 1080.28 MOP |
| 500 GIP | 5401.42 MOP |
| 1,000 GIP | 10802.84 MOP |
| 5,000 GIP | 54014.19 MOP |
| 10,000 GIP | 108028.37 MOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 MOP = 10.7875 GIP | +0.29% |
| 2026-11-01 | 1 MOP = 10.81628 GIP | +0.27% |
| 2026-11-02 | 1 MOP = 10.81836 GIP | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 MOP = 10.81838 GIP | +0% |
| 2026-11-04 | 1 MOP = 10.83755 GIP | +0.18% |
| 2026-11-05 | 1 MOP = 10.84091 GIP | +0.03% |
| 2026-11-06 | 1 MOP = 10.88598 GIP | +0.42% |
| 2026-11-07 | 1 MOP = 10.87367 GIP | -0.11% |
| 2026-11-08 | 1 MOP = 10.79936 GIP | -0.68% |
| 2026-11-09 | 1 MOP = 10.80284 GIP | +0.03% |