Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang GIP

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Bảng Gibraltar 0.09256828 GIP
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.09256828 Hiện tại £0.09256828 Cao nhất £0.09259806
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang GIP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09256828 GIP
2026-11-09
24 giờ qua
-0.00003 GIP
-0.03%
7 ngày qua
+0.000133 GIP
+0.14%
30 ngày qua
-0.000921 GIP
-0.98%
1 năm qua
-0.002376 GIP
-2.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.09010726
Hôm nay
0.09256828
Cao nhất
0.09556743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.70%
Tháng 12
-1.93%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang GIP.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.09720501 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09720501 GIP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0929356 – 0.10026978 GIP
Năm ổn định +1.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0945595 GIP
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.09002822 – 0.10245418 GIP
Năm biến động -7.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09232709 GIP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09010726 – 0.09406283 GIP
Năm ổn định -0.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.0926 GIP
5 MOP0.4628 GIP
10 MOP0.9257 GIP
25 MOP2.3142 GIP
50 MOP4.6284 GIP
100 MOP9.26 GIP
500 MOP46.28 GIP
1,000 MOP92.57 GIP
5,000 MOP462.84 GIP
10,000 MOP925.68 GIP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GIP → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 GIP10.802837 MOP
5 GIP54.014185 MOP
10 GIP108.02837 MOP
25 GIP270.070926 MOP
50 GIP540.141852 MOP
100 GIP1080.28 MOP
500 GIP5401.42 MOP
1,000 GIP10802.84 MOP
5,000 GIP54014.19 MOP
10,000 GIP108028.37 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 MOP = 10.7875 GIP+0.29%
2026-11-011 MOP = 10.81628 GIP+0.27%
2026-11-021 MOP = 10.81836 GIP+0.02%
2026-11-031 MOP = 10.81838 GIP+0%
2026-11-041 MOP = 10.83755 GIP+0.18%
2026-11-051 MOP = 10.84091 GIP+0.03%
2026-11-061 MOP = 10.88598 GIP+0.42%
2026-11-071 MOP = 10.87367 GIP-0.11%
2026-11-081 MOP = 10.79936 GIP-0.68%
2026-11-091 MOP = 10.80284 GIP+0.03%