Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang IRR

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Rial Iran 207,248.79 IRR
-2.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼207,248.79 Hiện tại ﷼207,248.79 Cao nhất ﷼212,064.03
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
207,248.79 IRR
2026-11-03
24 giờ qua
-4,815.24 IRR
-2.27%
7 ngày qua
+797.249659 IRR
+0.39%
30 ngày qua
-8,860.4 IRR
-4.10%
1 năm qua
+201,992.43 IRR
+3,842.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5,220.23
Hôm nay
207,248.79
Cao nhất
224,912.15
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 12
+2,589.75%
Tháng 1
+18.04%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+2.72%
Tháng 5
+1.79%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+23.08%
Tháng 9
+7.28%
Tháng 10
-2.27%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang IRR.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 163,023.89 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5,238.77 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5,172.21 – 5,297.85 IRR
Năm ổn định +0.82%
2025
Tỷ giá trung bình 5,239.69 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5,191.55 – 5,296.25 IRR
Năm ổn định -0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 163,023.89 IRR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5,220.23 – 224,912.15 IRR
Năm biến động +3,858.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP207248.7868 IRR
5 MOP1036243.9338 IRR
10 MOP2072487.8675 IRR
25 MOP5181219.6688 IRR
50 MOP10362439.3376 IRR
100 MOP20724878.68 IRR
500 MOP103624393.38 IRR
1,000 MOP207248786.75 IRR
5,000 MOP1036243933.76 IRR
10,000 MOP2072487867.52 IRR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 IRR5.0E-6 MOP
5 IRR2.4E-5 MOP
10 IRR4.8E-5 MOP
25 IRR0.000121 MOP
50 IRR0.000241 MOP
100 IRR0 MOP
500 IRR0 MOP
1,000 IRR0 MOP
5,000 IRR0.02 MOP
10,000 IRR0.05 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MOP = 0 IRR--
2026-10-271 MOP = 0 IRR--
2026-10-281 MOP = 0 IRR--
2026-10-291 MOP = 0 IRR--
2026-10-301 MOP = 0 IRR--
2026-10-311 MOP = 0 IRR--
2026-11-011 MOP = 0 IRR--
2026-11-021 MOP = 0 IRR--
2026-11-031 MOP = 0 IRR--