Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MOP sang KHR
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MOP/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang KHR.
494.79497575 Hôm nay
507.01029453 Cao nhất
508.45514633
Lịch sử tỷ giá MOP/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang KHR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 507.0103 KHR |
| 5 MOP | 2535.0515 KHR |
| 10 MOP | 5070.1029 KHR |
| 25 MOP | 12675.2574 KHR |
| 50 MOP | 25350.5147 KHR |
| 100 MOP | 50701.03 KHR |
| 500 MOP | 253505.15 KHR |
| 1,000 MOP | 507010.29 KHR |
| 5,000 MOP | 2535051.47 KHR |
| 10,000 MOP | 5070102.95 KHR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → MOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.001972 MOP |
| 5 KHR | 0.009862 MOP |
| 10 KHR | 0.019723 MOP |
| 25 KHR | 0.049309 MOP |
| 50 KHR | 0.098617 MOP |
| 100 KHR | 0.2 MOP |
| 500 KHR | 0.99 MOP |
| 1,000 KHR | 1.97 MOP |
| 5,000 KHR | 9.86 MOP |
| 10,000 KHR | 19.72 MOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 MOP = 0.00199 KHR | +0.51% |
| 2026-11-01 | 1 MOP = 0.00199 KHR | +0% |
| 2026-11-02 | 1 MOP = 0.00199 KHR | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MOP = 0.00197 KHR | -1.01% |
| 2026-11-04 | 1 MOP = 0.00197 KHR | +0% |
| 2026-11-05 | 1 MOP = 0.00197 KHR | +0% |
| 2026-11-06 | 1 MOP = 0.00198 KHR | +0.51% |
| 2026-11-07 | 1 MOP = 0.00197 KHR | -0.51% |
| 2026-11-08 | 1 MOP = 0.00197 KHR | +0% |
| 2026-11-09 | 1 MOP = 0.00197 KHR | +0% |