Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang KHR

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Riel Campuchia 507.01029453 KHR
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ៛506.97538327 Hiện tại ៛507.01029453 Cao nhất ៛507.01029453
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
507.01029453 KHR
2026-11-09
24 giờ qua
+0.034911 KHR
+0.01%
7 ngày qua
+3.812669 KHR
+0.76%
30 ngày qua
+3.489062 KHR
+0.69%
1 năm qua
+5.194575 KHR
+1.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
494.79497575
Hôm nay
507.01029453
Cao nhất
508.45514633
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.61%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang KHR.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 506.75393822 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 506.75393822 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
498.82143536 – 514.92567641 KHR
Năm ổn định +0.14%
2025
Tỷ giá trung bình 499.44136251 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
491.42879458 – 504.4653643 KHR
Năm ổn định -0.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 499.60399096 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
494.79497575 – 508.45514633 KHR
Năm ổn định +1.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP507.0103 KHR
5 MOP2535.0515 KHR
10 MOP5070.1029 KHR
25 MOP12675.2574 KHR
50 MOP25350.5147 KHR
100 MOP50701.03 KHR
500 MOP253505.15 KHR
1,000 MOP507010.29 KHR
5,000 MOP2535051.47 KHR
10,000 MOP5070102.95 KHR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.001972 MOP
5 KHR0.009862 MOP
10 KHR0.019723 MOP
25 KHR0.049309 MOP
50 KHR0.098617 MOP
100 KHR0.2 MOP
500 KHR0.99 MOP
1,000 KHR1.97 MOP
5,000 KHR9.86 MOP
10,000 KHR19.72 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 MOP = 0.00199 KHR+0.51%
2026-11-011 MOP = 0.00199 KHR+0%
2026-11-021 MOP = 0.00199 KHR+0%
2026-11-031 MOP = 0.00197 KHR-1.01%
2026-11-041 MOP = 0.00197 KHR+0%
2026-11-051 MOP = 0.00197 KHR+0%
2026-11-061 MOP = 0.00198 KHR+0.51%
2026-11-071 MOP = 0.00197 KHR-0.51%
2026-11-081 MOP = 0.00197 KHR+0%
2026-11-091 MOP = 0.00197 KHR+0%