Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang KMF
Cập nhật
1
MOP
=
54.31311299
KMF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = CF54.31311299 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = MOP$0.01841176 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
CF54.31311299
Hiện tại
CF54.31311299
Cao nhất
CF54.31311299
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
54.31311299 KMF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
-0.116564 KMF
-0.21%
30 ngày qua
+1.804229 KMF
+3.44%
1 năm qua
+1.486628 KMF
+2.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
51.06152834 Hôm nay
54.31311299 Cao nhất
54.42967653
51.06152834 Hôm nay
54.31311299 Cao nhất
54.42967653
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.67%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-0.80%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang KMF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 56.68357922 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
56.68357922 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
54.67316687
–
59.29244299
KMF
MOP tăng giá
+4.34%
2025
Tỷ giá trung bình
54.33467273 KMF
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
51.54438244
–
59.90087854
KMF
Năm biến động
-11.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
52.67709259 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
51.06152834
–
54.42967653
KMF
MOP tăng giá
+3.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.