Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang KWD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Dinar Kuwait 0.03846766 KWD
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ك0.038409 Hiện tại د.ك0.03846766 Cao nhất د.ك0.03846766
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang KWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03846766 KWD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000059 KWD
+0.15%
7 ngày qua
-0.000001 KWD
30 ngày qua
+0.00001 KWD
+0.02%
1 năm qua
+0.000133 KWD
+0.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03797275
Hôm nay
0.03846766
Cao nhất
0.03850509
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.40%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang KWD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03823302 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03819974 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03773032 – 0.03863669 KWD
Năm ổn định +0.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03822208 KWD
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.0377232 – 0.0386328 KWD
Năm ổn định -0.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03823302 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03797275 – 0.03850509 KWD
Năm ổn định +0.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.0385 KWD
5 MOP0.1923 KWD
10 MOP0.3847 KWD
25 MOP0.9617 KWD
50 MOP1.9234 KWD
100 MOP3.85 KWD
500 MOP19.23 KWD
1,000 MOP38.47 KWD
5,000 MOP192.34 KWD
10,000 MOP384.68 KWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KWD → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 KWD25.99586 MOP
5 KWD129.979299 MOP
10 KWD259.958599 MOP
25 KWD649.896497 MOP
50 KWD1299.792995 MOP
100 KWD2599.59 MOP
500 KWD12997.93 MOP
1,000 KWD25995.86 MOP
5,000 KWD129979.3 MOP
10,000 KWD259958.6 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MOP = 26.04927 KWD+0.16%
2026-10-311 MOP = 26.01856 KWD-0.12%
2026-11-011 MOP = 25.99501 KWD-0.09%
2026-11-021 MOP = 26.00431 KWD+0.04%
2026-11-031 MOP = 26.01259 KWD+0.03%
2026-11-041 MOP = 25.98966 KWD-0.09%
2026-11-051 MOP = 25.97059 KWD-0.07%
2026-11-061 MOP = 26.05506 KWD+0.33%
2026-11-071 MOP = 26.03556 KWD-0.07%
2026-11-081 MOP = 25.99586 KWD-0.15%