Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang LBP
Cập nhật
1
MOP
=
11,071.7
LBP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = £11,071.7 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = MOP$0.00009032 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£11,071.7
Hiện tại
£11,071.7
Cao nhất
£11,071.7
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11,071.7 LBP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
-20.293458 LBP
-0.18%
30 ngày qua
-91.800121 LBP
-0.82%
1 năm qua
-93.615963 LBP
-0.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
10,536.13 Hôm nay
11,071.7 Cao nhất
11,455.98
10,536.13 Hôm nay
11,071.7 Cao nhất
11,455.98
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.11%
Tháng 11
+0.56%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang LBP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 11,250.18 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
11,250.18 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11,097.6
–
11,518.16
LBP
Năm ổn định
+1.18%
2025
Tỷ giá trung bình
11,185.21 LBP
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
10,987.87
–
11,329.54
LBP
Năm ổn định
-0.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11,112.99 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10,536.13
–
11,455.98
LBP
Năm ổn định
-1.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.