Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang MAD
Cập nhật
1
MOP
=
1.22278689
MAD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = د.م.1.22278689 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = MOP$0.81780399 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.م.1.22278689
Hiện tại
د.م.1.22278689
Cao nhất
د.م.1.22278689
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang MAD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22278689 MAD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MAD
0.00%
7 ngày qua
+0.002939 MAD
+0.24%
30 ngày qua
+0.058434 MAD
+5.02%
1 năm qua
+0.08192 MAD
+7.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
1.1247735 Hôm nay
1.22278689 Cao nhất
1.23479247
1.1247735 Hôm nay
1.22278689 Cao nhất
1.23479247
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.63%
Tháng 11
-1.52%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+2.30%
Tháng 3
-0.74%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
+2.17%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+4.05%
Tháng 9
+1.68%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang MAD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.23419963 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.23419963 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.19919287
–
1.2648185
MAD
Năm ổn định
+1.01%
2025
Tỷ giá trung bình
1.16447705 MAD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
1.10938515
–
1.26557681
MAD
Năm biến động
-10.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.15669377 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.1247735
–
1.23479247
MAD
MOP tăng giá
+7.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.