Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang MNT
Cập nhật
1
MOP
=
447.71209682
MNT
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = ₮447.71209682 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = MOP$0.00223358 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₮447.71209682
Hiện tại
₮447.71209682
Cao nhất
₮447.71209682
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang MNT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
447.71209682 MNT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
+2.380225 MNT
+0.53%
30 ngày qua
+2.351307 MNT
+0.53%
1 năm qua
-1.175194 MNT
-0.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.07019829 Hôm nay
447.71209682 Cao nhất
449.64312374
0.07019829 Hôm nay
447.71209682 Cao nhất
449.64312374
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+511,356.59%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang MNT.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 444.11646953 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
418.90745635 MNT
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.09505718
–
429.64513711
MNT
Năm biến động
+451,448.19%
2025
Tỷ giá trung bình
408.53703875 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07019829
–
449.64312374
MNT
Năm biến động
+3.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
444.11646953 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
441.65875234
–
447.71209682
MNT
Năm ổn định
+0.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.