Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang NIO

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Córdoba Nicaragua 4.54685801 NIO
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất C$4.54685801 Hiện tại C$4.54685801 Cao nhất C$4.54685801
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang NIO.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.54685801 NIO
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NIO
0.00%
7 ngày qua
+0.000857 NIO
+0.02%
30 ngày qua
+0.018876 NIO
+0.42%
1 năm qua
-0.036423 NIO
-0.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.52798157
Hôm nay
4.54685801
Cao nhất
4.60482265
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang NIO.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.57819352 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.57784414 NIO
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
4.50893971 – 4.61375298 NIO
Năm ổn định +0.73%
2025
Tỷ giá trung bình 4.57819352 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.49723901 – 4.61382972 NIO
Năm ổn định -0.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.55752666 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.52798157 – 4.59285264 NIO
Năm ổn định -1.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP4.5469 NIO
5 MOP22.7343 NIO
10 MOP45.4686 NIO
25 MOP113.6715 NIO
50 MOP227.3429 NIO
100 MOP454.69 NIO
500 MOP2273.43 NIO
1,000 MOP4546.86 NIO
5,000 MOP22734.29 NIO
10,000 MOP45468.58 NIO

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MOP = 0.21993 NIO+0%
2026-10-111 MOP = 0.21993 NIO+0%
2026-10-111 MOP = 0.21993 NIO+0%
2026-10-111 MOP = 0.21993 NIO+0%
2026-10-111 MOP = 0.21993 NIO+0%
2026-10-121 MOP = 0.21993 NIO+0%
2026-10-121 MOP = 0.21993 NIO+0%
2026-10-121 MOP = 0.21993 NIO+0%
2026-10-121 MOP = 0.21993 NIO+0%
2026-10-121 MOP = 0.21993 NIO+0%