Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang PAB

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Balboa Panama 0.1237061 PAB
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất B/.0.1237061 Hiện tại B/.0.1237061 Cao nhất B/.0.1237061
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang PAB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1237061 PAB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PAB
0.00%
7 ngày qua
-0.000025 PAB
-0.02%
30 ngày qua
-0.000085 PAB
-0.07%
1 năm qua
-0.001071 PAB
-0.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.1237061
Hôm nay
0.1237061
Cao nhất
0.12499078
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.19%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang PAB.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.12454047 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.1245181 PAB
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.1238549 – 0.12507846 PAB
Năm ổn định +0.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12454047 PAB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12367243 – 0.12527233 PAB
Năm ổn định -0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12397197 PAB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1237061 – 0.12477512 PAB
Năm ổn định -0.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.