Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang PKR
Cập nhật
1
MOP
=
34.25026263
PKR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = ₨34.25026263 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = MOP$0.02919686 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨34.25026263
Hiện tại
₨34.25026263
Cao nhất
₨34.25026263
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.25026263 PKR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PKR
0.00%
7 ngày qua
-0.009946 PKR
-0.03%
30 ngày qua
-0.121306 PKR
-0.35%
1 năm qua
-1.001027 PKR
-2.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
34.20815746 Hôm nay
34.25026263 Cao nhất
35.43419288
34.20815746 Hôm nay
34.25026263 Cao nhất
35.43419288
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.32%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
-0.49%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.47%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang PKR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 35.06106988 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
34.64521461 PKR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
34.41538694
–
34.86697191
PKR
Năm ổn định
+0.94%
2025
Tỷ giá trung bình
35.06106988 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
34.6732174
–
35.48774403
PKR
Năm ổn định
+0.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.52674888 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
34.20815746
–
35.12312344
PKR
Năm ổn định
-2.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.