Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang PYG

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Guarani Paraguay 719.66757859 PYG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Gs719.66757859 Hiện tại Gs719.66757859 Cao nhất Gs719.66757859
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
719.66757859 PYG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PYG
0.00%
7 ngày qua
-2.735845 PYG
-0.38%
30 ngày qua
-13.087244 PYG
-1.79%
1 năm qua
-151.714353 PYG
-17.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
703.33089036
Hôm nay
719.66757859
Cao nhất
886.98634227
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.55%
Tháng 11
-2.87%
Tháng 12
-1.04%
Tháng 1
-4.07%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
-4.45%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang PYG.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 952.34049539 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 952.34049539 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
910.10440116 – 1,000.83 PYG
MOP tăng giá +6.33%
2025
Tỷ giá trung bình 943.96861728 PYG
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
834.32955373 – 1,006.4 PYG
Năm biến động -13.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 771.24310165 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
703.33089036 – 849.62625816 PYG
Năm biến động -14.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP719.6676 PYG
5 MOP3598.3379 PYG
10 MOP7196.6758 PYG
25 MOP17991.6895 PYG
50 MOP35983.3789 PYG
100 MOP71966.76 PYG
500 MOP359833.79 PYG
1,000 MOP719667.58 PYG
5,000 MOP3598337.89 PYG
10,000 MOP7196675.79 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MOP = 0.00139 PYG+0%
2026-10-111 MOP = 0.00139 PYG+0%
2026-10-111 MOP = 0.00139 PYG+0%
2026-10-111 MOP = 0.00139 PYG+0%
2026-10-111 MOP = 0.00139 PYG+0%
2026-10-121 MOP = 0.00139 PYG+0%
2026-10-121 MOP = 0.00139 PYG+0%
2026-10-121 MOP = 0.00139 PYG+0%
2026-10-121 MOP = 0.00139 PYG+0%
2026-10-121 MOP = 0.00139 PYG+0%