Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang RWF
Cập nhật
1
MOP
=
182.89628048
RWF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = FRw182.89628048 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = MOP$0.00546758 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FRw182.89628048
Hiện tại
FRw182.89628048
Cao nhất
FRw182.89628048
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang RWF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
182.89628048 RWF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RWF
0.00%
7 ngày qua
+0.126087 RWF
+0.07%
30 ngày qua
+1.294042 RWF
+0.71%
1 năm qua
+2.42212 RWF
+1.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
180.33847333 Hôm nay
182.89628048 Cao nhất
183.72780736
180.33847333 Hôm nay
182.89628048 Cao nhất
183.72780736
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang RWF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 181.64877083 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
165.69194633 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
159.18589547
–
173.84807721
RWF
MOP tăng giá
+8.28%
2025
Tỷ giá trung bình
178.16221535 RWF
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
171.99070339
–
181.9594353
RWF
MOP tăng giá
+4.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
181.64877083 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
180.33847333
–
183.72780736
RWF
Năm ổn định
+0.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.