Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang SDG

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Bảng Sudan 62.90762841 SDG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.62.90762841 Hiện tại ج.س.62.90762841 Cao nhất ج.س.62.90762841
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
62.90762841 SDG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
-11.361644 SDG
-15.30%
30 ngày qua
-11.388365 SDG
-15.33%
1 năm qua
-12.143244 SDG
-16.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
62.90762841
Hôm nay
62.90762841
Cao nhất
75.17344817
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.32%
Tháng 11
+0.26%
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-12.93%
Tháng 3
+6.20%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-15.30%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang SDG.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 74.77270634 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 74.4729286 SDG
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
70.88783913 – 75.21337661 SDG
Năm ổn định +0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 74.77270634 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
74.06627332 – 75.24956107 SDG
Năm ổn định -0.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 73.80682955 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
62.90762841 – 74.84219174 SDG
Năm biến động -15.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.