Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang SLL
Cập nhật
1
MOP
=
3,041.65
SLL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = Le3,041.65 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = MOP$0.00032877 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le3,041.65
Hiện tại
Le3,041.65
Cao nhất
Le3,041.65
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang SLL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,041.65 SLL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLL
0.00%
7 ngày qua
+190.261558 SLL
+6.67%
30 ngày qua
+201.868479 SLL
+7.11%
1 năm qua
+205.436852 SLL
+7.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
2,590.54 Hôm nay
3,041.65 Cao nhất
3,066.93
2,590.54 Hôm nay
3,041.65 Cao nhất
3,066.93
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
+6.13%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
-8.43%
Tháng 4
+9.03%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
+7.39%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang SLL.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2,833.73 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2,816.06 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2,580.5
–
2,881.68
SLL
MOP tăng giá
+0.99%
2025
Tỷ giá trung bình
2,833.73 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2,616.69
–
2,955.67
SLL
Năm biến động
+0.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2,831.13 SLL
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
2,590.54
–
3,066.93
SLL
Năm biến động
+6.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.