Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lilangeni Swaziland hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lilangeni Swaziland hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang SZL

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Lilangeni Swaziland 2.03707318 SZL
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L2.03237328 Hiện tại L2.03707318 Cao nhất L2.03707318
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lilangeni Swaziland

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/SZL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang SZL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.03707318 SZL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.0047 SZL
+0.23%
7 ngày qua
-0.019657 SZL
-0.96%
30 ngày qua
-0.020995 SZL
-1.02%
1 năm qua
-0.122915 SZL
-5.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.95860155
Hôm nay
2.03707318
Cao nhất
2.17016149
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.00%
Tháng 12
-2.72%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
+7.52%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
-2.54%
Tháng 5
+1.32%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
-2.21%
Tháng 8
+1.64%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
-1.27%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/SZL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang SZL.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.25918064 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.25918064 SZL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.13427569 – 2.38522421 SZL
MOP tăng giá +0.21%
2025
Tỷ giá trung bình 2.22846011 SZL
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
2.07018205 – 2.45932608 SZL
Năm biến động -12.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.03349498 SZL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.95860155 – 2.12656912 SZL
Năm ổn định -1.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP2.0371 SZL
5 MOP10.1854 SZL
10 MOP20.3707 SZL
25 MOP50.9268 SZL
50 MOP101.8537 SZL
100 MOP203.71 SZL
500 MOP1018.54 SZL
1,000 MOP2037.07 SZL
5,000 MOP10185.37 SZL
10,000 MOP20370.73 SZL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SZL → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 SZL0.4909 MOP
5 SZL2.454502 MOP
10 SZL4.909004 MOP
25 SZL12.27251 MOP
50 SZL24.545019 MOP
100 SZL49.09 MOP
500 SZL245.45 MOP
1,000 SZL490.9 MOP
5,000 SZL2454.5 MOP
10,000 SZL4909 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MOP = 0.48564 SZL-0.02%
2026-10-301 MOP = 0.48579 SZL+0.03%
2026-10-311 MOP = 0.48621 SZL+0.09%
2026-11-011 MOP = 0.48468 SZL-0.31%
2026-11-021 MOP = 0.48469 SZL+0%
2026-11-031 MOP = 0.484 SZL-0.14%
2026-11-041 MOP = 0.48648 SZL+0.51%
2026-11-051 MOP = 0.48632 SZL-0.03%
2026-11-061 MOP = 0.49204 SZL+1.18%
2026-11-071 MOP = 0.4909 SZL-0.23%