Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang TJS

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Somoni Tajikistan 1.14138023 TJS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM1.14138023 Hiện tại SM1.14138023 Cao nhất SM1.14138023
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.14138023 TJS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
+0.002103 TJS
+0.18%
30 ngày qua
-0.003245 TJS
-0.28%
1 năm qua
-0.021383 TJS
-1.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.13558255
Hôm nay
1.14138023
Cao nhất
1.19293724
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.02%
Tháng 11
-0.13%
Tháng 12
+1.43%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-2.21%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang TJS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.33663866 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.33663866 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.31090626 – 1.36683097 TJS
Năm ổn định +0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 1.24440561 TJS
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
1.14424387 – 1.36612299 TJS
Năm biến động -15.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.15694983 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.13558255 – 1.19293724 TJS
Năm ổn định -0.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP1.1414 TJS
5 MOP5.7069 TJS
10 MOP11.4138 TJS
25 MOP28.5345 TJS
50 MOP57.069 TJS
100 MOP114.14 TJS
500 MOP570.69 TJS
1,000 MOP1141.38 TJS
5,000 MOP5706.9 TJS
10,000 MOP11413.8 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MOP = 0.87613 TJS+0%
2026-10-111 MOP = 0.87613 TJS+0%
2026-10-111 MOP = 0.87613 TJS+0%
2026-10-111 MOP = 0.87613 TJS+0%
2026-10-111 MOP = 0.87613 TJS+0%
2026-10-121 MOP = 0.87613 TJS+0%
2026-10-121 MOP = 0.87613 TJS+0%
2026-10-121 MOP = 0.87613 TJS+0%
2026-10-121 MOP = 0.87613 TJS+0%
2026-10-121 MOP = 0.87613 TJS+0%