Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MOP sang UZS
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MOP/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang UZS.
1,452.18 Hôm nay
1,478.46 Cao nhất
1,531.59
Lịch sử tỷ giá MOP/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang UZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 1478.4634 UZS |
| 5 MOP | 7392.3168 UZS |
| 10 MOP | 14784.6335 UZS |
| 25 MOP | 36961.5838 UZS |
| 50 MOP | 73923.1677 UZS |
| 100 MOP | 147846.34 UZS |
| 500 MOP | 739231.68 UZS |
| 1,000 MOP | 1478463.35 UZS |
| 5,000 MOP | 7392316.77 UZS |
| 10,000 MOP | 14784633.54 UZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → MOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.000676 MOP |
| 5 UZS | 0.003382 MOP |
| 10 UZS | 0.006764 MOP |
| 25 UZS | 0.016909 MOP |
| 50 UZS | 0.033819 MOP |
| 100 UZS | 0.07 MOP |
| 500 UZS | 0.34 MOP |
| 1,000 UZS | 0.68 MOP |
| 5,000 UZS | 3.38 MOP |
| 10,000 UZS | 6.76 MOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 MOP = 0.00068 UZS | +0% |
| 2026-10-30 | 1 MOP = 0.00067 UZS | -1.47% |
| 2026-10-31 | 1 MOP = 0.00067 UZS | +0% |
| 2026-11-01 | 1 MOP = 0.00067 UZS | +0% |
| 2026-11-02 | 1 MOP = 0.00067 UZS | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MOP = 0.00068 UZS | +1.49% |
| 2026-11-04 | 1 MOP = 0.00068 UZS | +0% |
| 2026-11-05 | 1 MOP = 0.00068 UZS | +0% |
| 2026-11-06 | 1 MOP = 0.00068 UZS | +0% |
| 2026-11-07 | 1 MOP = 0.00068 UZS | +0% |