Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang UZS

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Som Uzbekistan 1,478.46 UZS
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв1,475.17 Hiện tại лв1,478.46 Cao nhất лв1,478.46
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,478.46 UZS
2026-11-07
24 giờ qua
+3.295867 UZS
+0.22%
7 ngày qua
-4.74592 UZS
-0.32%
30 ngày qua
+19.909263 UZS
+1.36%
1 năm qua
-22.843913 UZS
-1.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1,452.18
Hôm nay
1,478.46
Cao nhất
1,531.59
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.42%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
+1.83%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang UZS.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1,582.81 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,582.81 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,553.1 – 1,616.06 UZS
MOP tăng giá +2.88%
2025
Tỷ giá trung bình 1,567.63 UZS
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
1,479.18 – 1,630.29 UZS
MOP giảm giá -6.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,489.74 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,452.18 – 1,531.59 UZS
Năm ổn định -1.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP1478.4634 UZS
5 MOP7392.3168 UZS
10 MOP14784.6335 UZS
25 MOP36961.5838 UZS
50 MOP73923.1677 UZS
100 MOP147846.34 UZS
500 MOP739231.68 UZS
1,000 MOP1478463.35 UZS
5,000 MOP7392316.77 UZS
10,000 MOP14784633.54 UZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.000676 MOP
5 UZS0.003382 MOP
10 UZS0.006764 MOP
25 UZS0.016909 MOP
50 UZS0.033819 MOP
100 UZS0.07 MOP
500 UZS0.34 MOP
1,000 UZS0.68 MOP
5,000 UZS3.38 MOP
10,000 UZS6.76 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MOP = 0.00068 UZS+0%
2026-10-301 MOP = 0.00067 UZS-1.47%
2026-10-311 MOP = 0.00067 UZS+0%
2026-11-011 MOP = 0.00067 UZS+0%
2026-11-021 MOP = 0.00067 UZS+0%
2026-11-031 MOP = 0.00068 UZS+1.49%
2026-11-041 MOP = 0.00068 UZS+0%
2026-11-051 MOP = 0.00068 UZS+0%
2026-11-061 MOP = 0.00068 UZS+0%
2026-11-071 MOP = 0.00068 UZS+0%