Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang VUV

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Vatu Vanuatu 14.84562234 VUV
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất VT14.84562234 Hiện tại VT14.84562234 Cao nhất VT14.84562234
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.84562234 VUV
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
-0.056302 VUV
-0.38%
30 ngày qua
+0.314223 VUV
+2.16%
1 năm qua
-0.391563 VUV
-2.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
14.45503107
Hôm nay
14.84562234
Cao nhất
15.39011719
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.41%
Tháng 11
-0.74%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
-1.50%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
+2.21%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+1.15%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang VUV.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 15.12087201 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 14.91117685 VUV
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
14.53237395 – 15.57458192 VUV
Năm ổn định +2.50%
2025
Tỷ giá trung bình 15.12087201 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.64754103 – 15.78517018 VUV
Năm ổn định -0.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.77160908 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.45503107 – 15.09508045 VUV
Năm ổn định -1.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.