Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang YER

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Rial Yemen 29.19044281 YER
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼29.19044281 Hiện tại ﷼29.19044281 Cao nhất ﷼29.19044281
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
29.19044281 YER
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
-0.058562 YER
-0.20%
30 ngày qua
-0.154688 YER
-0.53%
1 năm qua
-0.63009 YER
-2.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
29.19044281
Hôm nay
29.19044281
Cao nhất
29.90289259
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang YER.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 31.15775559 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 31.15775559 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
30.81726904 – 31.30827345 YER
Năm ổn định +0.58%
2025
Tỷ giá trung bình 30.24913009 YER
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
29.70963264 – 31.2608738 YER
MOP giảm giá -4.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.49642499 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.19044281 – 29.7468495 YER
Năm ổn định -1.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.