Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MRU sang MOP

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Pataca Ma Cao 0.20160236 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.20160236 Hiện tại MOP$0.20160236 Cao nhất MOP$0.20160236
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20160236 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000358 MOP
+0.18%
30 ngày qua
-0.000355 MOP
-0.18%
1 năm qua
+0.000914 MOP
+0.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.19908747
Hôm nay
0.20160236
Cao nhất
0.20332211
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.62%
Tháng 11
+0.42%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang MOP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.20237597 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20237597 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19907633 – 0.20594396 MOP
Năm ổn định -0.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20162491 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19908747 – 0.20482195 MOP
Năm ổn định +0.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20171033 MOP
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.20041488 – 0.20332211 MOP
Năm ổn định +0.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.