Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang MRU

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Mauritanian Ouguiya 4.96025929 MRU
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UM4.96025929 Hiện tại UM4.96025929 Cao nhất UM4.96025929
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.96025929 MRU
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MRU
0.00%
7 ngày qua
-0.008814 MRU
-0.18%
30 ngày qua
+0.008711 MRU
+0.18%
1 năm qua
-0.022599 MRU
-0.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.91830428
Hôm nay
4.96025929
Cao nhất
5.0229177
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.61%
Tháng 11
-0.42%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang MRU.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.95990226 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.94148515 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.85568989 – 5.02319898 MRU
Năm ổn định +0.44%
2025
Tỷ giá trung bình 4.95990226 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.88228922 – 5.0229177 MRU
Năm ổn định -0.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.95763925 MRU
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
4.91830428 – 4.98964945 MRU
Năm ổn định -0.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.