Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MRU sang SLE

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Leone Sierra Leone 0.56961134 SLE
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Le0.56960375 Hiện tại Le0.56961134 Cao nhất Le0.56961134
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56961134 SLE
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000008 SLE
7 ngày qua
+0.001779 SLE
+0.31%
30 ngày qua
-0.00659 SLE
-1.14%
1 năm qua
+0.000531 SLE
+0.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.5640957
Hôm nay
0.56961134
Cao nhất
0.62023312
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.88%
Tháng 12
+6.17%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
+7.40%
Tháng 4
-7.07%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+6.95%
Tháng 9
-7.17%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang SLE.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.58217231 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.57023185 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.56298663 – 0.58833772 SLE
Năm ổn định +0.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.57198195 SLE
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.55194585 – 0.59472133 SLE
Năm ổn định +0.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.58217231 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.5640957 – 0.62023312 SLE
Năm ổn định -0.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.5696 SLE
5 MRU2.8481 SLE
10 MRU5.6961 SLE
25 MRU14.2403 SLE
50 MRU28.4806 SLE
100 MRU56.96 SLE
500 MRU284.81 SLE
1,000 MRU569.61 SLE
5,000 MRU2848.06 SLE
10,000 MRU5696.11 SLE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLE → MRU)

Số tiềnTỷ giá
1 SLE1.755583 MRU
5 SLE8.777915 MRU
10 SLE17.55583 MRU
25 SLE43.889576 MRU
50 SLE87.779151 MRU
100 SLE175.56 MRU
500 SLE877.79 MRU
1,000 SLE1755.58 MRU
5,000 SLE8777.92 MRU
10,000 SLE17555.83 MRU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MRU = 1.75487 SLE+0.42%
2026-10-311 MRU = 1.761 SLE+0.35%
2026-11-011 MRU = 1.76108 SLE+0%
2026-11-021 MRU = 1.7612 SLE+0.01%
2026-11-031 MRU = 1.77168 SLE+0.6%
2026-11-041 MRU = 1.77225 SLE+0.03%
2026-11-051 MRU = 1.77275 SLE+0.03%
2026-11-061 MRU = 1.75554 SLE-0.97%
2026-11-071 MRU = 1.75561 SLE+0%
2026-11-081 MRU = 1.75558 SLE+-0%