Tỷ giá Rupee Mauritius sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang ALL

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Lek Albania 1.73145208 ALL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L1.73145208 Hiện tại L1.73145208 Cao nhất L1.73145208
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.73145208 ALL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.043913 ALL
+2.60%
30 ngày qua
+0.043775 ALL
+2.59%
1 năm qua
-0.098636 ALL
-5.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.67301399
Hôm nay
1.73145208
Cao nhất
1.84244245
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.45%
Tháng 11
-0.97%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
+1.64%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
-2.10%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
+1.84%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang ALL.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.98612064 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.98612064 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.88291461 – 2.06041199 ALL
Năm ổn định -2.80%
2025
Tỷ giá trung bình 1.89605004 ALL
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
1.77712635 – 2.07376715 ALL
Năm biến động -10.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.74224873 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.67301399 – 1.81967529 ALL
MUR giảm giá -2.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.