Tỷ giá Lek Albania sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang MUR
Cập nhật
1
ALL
=
0.57754991
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = ₨0.57754991 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = L1.73145208 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨0.57754991
Hiện tại
₨0.57754991
Cao nhất
₨0.57754991
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57754991 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.015029 MUR
-2.54%
30 ngày qua
-0.01498 MUR
-2.53%
1 năm qua
+0.031128 MUR
+5.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.54275779 Hôm nay
0.57754991 Cao nhất
0.59772363
0.54275779 Hôm nay
0.57754991 Cao nhất
0.59772363
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.47%
Tháng 11
+0.98%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+2.08%
Tháng 2
-1.61%
Tháng 3
+0.80%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
-1.00%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
-1.81%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang MUR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.57416913 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.50361921 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.48533983
–
0.53109153
MUR
ALL tăng giá
+2.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.52858027 MUR
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.48221422
–
0.56270619
MUR
Năm biến động
+11.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.57416913 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.5495486
–
0.59772363
MUR
ALL tăng giá
+2.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.