Tỷ giá Rupee Mauritius sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang BAM
Cập nhật
1
MUR
=
0.03688437
BAM
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = KM0.03688437 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = ₨27.1117538 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
KM0.03688437
Hiện tại
KM0.03688437
Cao nhất
KM0.03688437
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03688437 BAM
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.00%
7 ngày qua
+0.000786 BAM
+2.18%
30 ngày qua
+0.000969 BAM
+2.70%
1 năm qua
-0.000132 BAM
-0.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.03531187 Hôm nay
0.03688437 Cao nhất
0.0373091
0.03531187 Hôm nay
0.03688437 Cao nhất
0.0373091
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.28%
Tháng 11
-1.00%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
+1.81%
Tháng 3
-0.63%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
+2.43%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang BAM.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.03898768 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.03898768 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03660249
–
0.04047776
BAM
MUR tăng giá
+2.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03789337 BAM
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.03599297
–
0.04093012
BAM
Năm biến động
-10.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03601954 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03531187
–
0.03699997
BAM
Năm ổn định
+2.41%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.