Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang MUR

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Rupee Mauritius 27.13312422 MUR
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨27.13312422 Hiện tại ₨27.13312422 Cao nhất ₨27.17793638
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.13312422 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.044812 MUR
-0.16%
7 ngày qua
+0.106417 MUR
+0.39%
30 ngày qua
-0.493369 MUR
-1.79%
1 năm qua
+0.092838 MUR
+0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
26.93581356
Hôm nay
27.13312422
Cao nhất
28.31908735
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.01%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
-1.77%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
-2.37%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
-1.67%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang MUR.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 27.74482286 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 25.65492702 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
24.70492609 – 27.32054801 MUR
BAM giảm giá -2.27%
2025
Tỷ giá trung bình 26.42991798 MUR
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
24.4318864 – 27.78320678 MUR
Năm biến động +11.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.74482286 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
26.93581356 – 28.31908735 MUR
Năm ổn định -2.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM27.1331 MUR
5 BAM135.6656 MUR
10 BAM271.3312 MUR
25 BAM678.3281 MUR
50 BAM1356.6562 MUR
100 BAM2713.31 MUR
500 BAM13566.56 MUR
1,000 BAM27133.12 MUR
5,000 BAM135665.62 MUR
10,000 BAM271331.24 MUR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.036855 BAM
5 MUR0.184277 BAM
10 MUR0.368553 BAM
25 MUR0.921383 BAM
50 MUR1.842766 BAM
100 MUR3.69 BAM
500 MUR18.43 BAM
1,000 MUR36.86 BAM
5,000 MUR184.28 BAM
10,000 MUR368.55 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BAM = 0.037 MUR--
2026-10-271 BAM = 0.037 MUR+0%
2026-10-281 BAM = 0.03709 MUR+0.24%
2026-10-291 BAM = 0.03713 MUR+0.11%
2026-10-301 BAM = 0.03692 MUR-0.57%
2026-10-311 BAM = 0.03692 MUR+0%
2026-11-011 BAM = 0.03677 MUR-0.41%
2026-11-021 BAM = 0.03679 MUR+0.05%
2026-11-031 BAM = 0.03686 MUR+0.19%