Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BAM sang MUR
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BAM/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang MUR.
26.93581356 Hôm nay
27.13312422 Cao nhất
28.31908735
Lịch sử tỷ giá BAM/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang MUR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BAM | 27.1331 MUR |
| 5 BAM | 135.6656 MUR |
| 10 BAM | 271.3312 MUR |
| 25 BAM | 678.3281 MUR |
| 50 BAM | 1356.6562 MUR |
| 100 BAM | 2713.31 MUR |
| 500 BAM | 13566.56 MUR |
| 1,000 BAM | 27133.12 MUR |
| 5,000 BAM | 135665.62 MUR |
| 10,000 BAM | 271331.24 MUR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → BAM)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 0.036855 BAM |
| 5 MUR | 0.184277 BAM |
| 10 MUR | 0.368553 BAM |
| 25 MUR | 0.921383 BAM |
| 50 MUR | 1.842766 BAM |
| 100 MUR | 3.69 BAM |
| 500 MUR | 18.43 BAM |
| 1,000 MUR | 36.86 BAM |
| 5,000 MUR | 184.28 BAM |
| 10,000 MUR | 368.55 BAM |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BAM = 0.037 MUR | -- |
| 2026-10-27 | 1 BAM = 0.037 MUR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BAM = 0.03709 MUR | +0.24% |
| 2026-10-29 | 1 BAM = 0.03713 MUR | +0.11% |
| 2026-10-30 | 1 BAM = 0.03692 MUR | -0.57% |
| 2026-10-31 | 1 BAM = 0.03692 MUR | +0% |
| 2026-11-01 | 1 BAM = 0.03677 MUR | -0.41% |
| 2026-11-02 | 1 BAM = 0.03679 MUR | +0.05% |
| 2026-11-03 | 1 BAM = 0.03686 MUR | +0.19% |