Tỷ giá Rupee Mauritius sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang BDT

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Taka Bangladesh 2.61448635 BDT
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ৳2.61187683 Hiện tại ৳2.61448635 Cao nhất ৳2.61448635
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.61448635 BDT
2026-10-31
24 giờ qua
+0.00261 BDT
+0.10%
7 ngày qua
-0.00428 BDT
-0.16%
30 ngày qua
+0.038303 BDT
+1.49%
1 năm qua
-0.057889 BDT
-2.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.53823842
Hôm nay
2.61448635
Cao nhất
2.70876625
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.80%
Tháng 11
+0.73%
Tháng 12
+2.04%
Tháng 1
-2.06%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
+0.62%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-1.24%
Tháng 9
+1.49%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang BDT.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.66236848 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.52917708 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.29858041 – 2.62402358 BDT
Năm biến động +7.61%
2025
Tỷ giá trung bình 2.66236848 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.51662097 – 2.76699457 BDT
MUR tăng giá +4.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.61939271 BDT
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
2.53823842 – 2.70876625 BDT
Năm ổn định -1.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR2.6145 BDT
5 MUR13.0724 BDT
10 MUR26.1449 BDT
25 MUR65.3622 BDT
50 MUR130.7243 BDT
100 MUR261.45 BDT
500 MUR1307.24 BDT
1,000 MUR2614.49 BDT
5,000 MUR13072.43 BDT
10,000 MUR26144.86 BDT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.382484 MUR
5 BDT1.912422 MUR
10 BDT3.824843 MUR
25 BDT9.562108 MUR
50 BDT19.124215 MUR
100 BDT38.25 MUR
500 BDT191.24 MUR
1,000 BDT382.48 MUR
5,000 BDT1912.42 MUR
10,000 BDT3824.84 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MUR = 0.38186 BDT--
2026-10-271 MUR = 0.38186 BDT+0%
2026-10-281 MUR = 0.38066 BDT-0.31%
2026-10-291 MUR = 0.38124 BDT+0.15%
2026-10-301 MUR = 0.38287 BDT+0.43%
2026-10-311 MUR = 0.38248 BDT-0.1%