Tỷ giá Rupee Mauritius sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MUR sang BDT
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MUR/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang BDT.
2.53823842 Hôm nay
2.61448635 Cao nhất
2.70876625
Lịch sử tỷ giá MUR/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang BDT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 2.6145 BDT |
| 5 MUR | 13.0724 BDT |
| 10 MUR | 26.1449 BDT |
| 25 MUR | 65.3622 BDT |
| 50 MUR | 130.7243 BDT |
| 100 MUR | 261.45 BDT |
| 500 MUR | 1307.24 BDT |
| 1,000 MUR | 2614.49 BDT |
| 5,000 MUR | 13072.43 BDT |
| 10,000 MUR | 26144.86 BDT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → MUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 0.382484 MUR |
| 5 BDT | 1.912422 MUR |
| 10 BDT | 3.824843 MUR |
| 25 BDT | 9.562108 MUR |
| 50 BDT | 19.124215 MUR |
| 100 BDT | 38.25 MUR |
| 500 BDT | 191.24 MUR |
| 1,000 BDT | 382.48 MUR |
| 5,000 BDT | 1912.42 MUR |
| 10,000 BDT | 3824.84 MUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MUR = 0.38186 BDT | -- |
| 2026-10-27 | 1 MUR = 0.38186 BDT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MUR = 0.38066 BDT | -0.31% |
| 2026-10-29 | 1 MUR = 0.38124 BDT | +0.15% |
| 2026-10-30 | 1 MUR = 0.38287 BDT | +0.43% |
| 2026-10-31 | 1 MUR = 0.38248 BDT | -0.1% |