Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BDT sang MUR
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BDT/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang MUR.
0.36917176 Hôm nay
0.38378268 Cao nhất
0.39397402
Lịch sử tỷ giá BDT/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang MUR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 0.3838 MUR |
| 5 BDT | 1.9189 MUR |
| 10 BDT | 3.8378 MUR |
| 25 BDT | 9.5946 MUR |
| 50 BDT | 19.1891 MUR |
| 100 BDT | 38.38 MUR |
| 500 BDT | 191.89 MUR |
| 1,000 BDT | 383.78 MUR |
| 5,000 BDT | 1918.91 MUR |
| 10,000 BDT | 3837.83 MUR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → BDT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 2.605641 BDT |
| 5 MUR | 13.028207 BDT |
| 10 MUR | 26.056413 BDT |
| 25 MUR | 65.141033 BDT |
| 50 MUR | 130.282066 BDT |
| 100 MUR | 260.56 BDT |
| 500 MUR | 1302.82 BDT |
| 1,000 MUR | 2605.64 BDT |
| 5,000 MUR | 13028.21 BDT |
| 10,000 MUR | 26056.41 BDT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BDT = 2.61877 MUR | -- |
| 2026-10-27 | 1 BDT = 2.61877 MUR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BDT = 2.62705 MUR | +0.32% |
| 2026-10-29 | 1 BDT = 2.62304 MUR | -0.15% |
| 2026-10-30 | 1 BDT = 2.61188 MUR | -0.43% |
| 2026-10-31 | 1 BDT = 2.61449 MUR | +0.1% |
| 2026-11-01 | 1 BDT = 2.60564 MUR | -0.34% |