Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang MUR

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Rupee Mauritius 0.38378268 MUR
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.38248431 Hiện tại ₨0.38378268 Cao nhất ₨0.38378268
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38378268 MUR
2026-11-01
24 giờ qua
+0.001298 MUR
+0.34%
7 ngày qua
+0.001924 MUR
+0.50%
30 ngày qua
-0.006432 MUR
-1.65%
1 năm qua
+0.009736 MUR
+2.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.36917176
Hôm nay
0.38378268
Cao nhất
0.39397402
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 11
-0.72%
Tháng 12
-2.00%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
-0.56%
Tháng 6
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang MUR.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.39574109 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.39574109 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.38109414 – 0.43505113 MUR
Năm biến động -7.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37567556 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.36140295 – 0.39735821 MUR
BDT giảm giá -3.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38182035 MUR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.36917176 – 0.39397402 MUR
Năm ổn định +1.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.3838 MUR
5 BDT1.9189 MUR
10 BDT3.8378 MUR
25 BDT9.5946 MUR
50 BDT19.1891 MUR
100 BDT38.38 MUR
500 BDT191.89 MUR
1,000 BDT383.78 MUR
5,000 BDT1918.91 MUR
10,000 BDT3837.83 MUR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → BDT)

Số tiềnTỷ giá
1 MUR2.605641 BDT
5 MUR13.028207 BDT
10 MUR26.056413 BDT
25 MUR65.141033 BDT
50 MUR130.282066 BDT
100 MUR260.56 BDT
500 MUR1302.82 BDT
1,000 MUR2605.64 BDT
5,000 MUR13028.21 BDT
10,000 MUR26056.41 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BDT = 2.61877 MUR--
2026-10-271 BDT = 2.61877 MUR+0%
2026-10-281 BDT = 2.62705 MUR+0.32%
2026-10-291 BDT = 2.62304 MUR-0.15%
2026-10-301 BDT = 2.61188 MUR-0.43%
2026-10-311 BDT = 2.61449 MUR+0.1%
2026-11-011 BDT = 2.60564 MUR-0.34%