Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang BHD
Cập nhật
1
MUR
=
0.00794552
BHD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = .د.ب0.00794552 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ₨125.85715957 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
.د.ب0.00794552
Hiện tại
.د.ب0.00794552
Cao nhất
.د.ب0.00794552
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00794552 BHD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
+0.000184 BHD
+2.38%
30 ngày qua
-0.000063 BHD
-0.78%
1 năm qua
-0.000324 BHD
-3.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.00776102 Hôm nay
0.00794552 Cao nhất
0.00835421
0.00776102 Hôm nay
0.00794552 Cao nhất
0.00835421
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.80%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
-1.11%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang BHD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00821813 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00810111 BHD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00768085
–
0.00831547
BHD
Năm ổn định
-1.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00821813 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00788588
–
0.00856338
BHD
Năm ổn định
+1.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00802417 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00776102
–
0.00833079
BHD
Năm ổn định
-2.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.