Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BHD sang MUR
Cập nhật
1
BHD
=
125.85715957
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BHD = ₨125.85715957 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = .د.ب0.00794552 BHD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨125.85715957
Hiện tại
₨125.85715957
Cao nhất
₨125.85715957
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
125.85715957 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-2.991948 MUR
-2.32%
30 ngày qua
+0.98602 MUR
+0.79%
1 năm qua
+4.926875 MUR
+4.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
119.70011665 Hôm nay
125.85715957 Cao nhất
128.84910761
119.70011665 Hôm nay
125.85715957 Cao nhất
128.84910761
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 11
-0.23%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-0.98%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang MUR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 124.64369809 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
123.44987423 MUR
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
120.2578096
–
130.19400362
MUR
Năm ổn định
+1.56%
2025
Tỷ giá trung bình
121.7024067 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
116.77634191
–
126.8090017
MUR
Năm ổn định
-1.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
124.64369809 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
120.03662995
–
128.84910761
MUR
Năm ổn định
+2.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.