Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang BIF

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Franc Burundi 64.10461759 BIF
+0.92% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FBu63.51728828 Hiện tại FBu64.10461759 Cao nhất FBu64.10461759
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
64.10461759 BIF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.587329 BIF
+0.92%
7 ngày qua
+0.846104 BIF
+1.34%
30 ngày qua
+0.929797 BIF
+1.47%
1 năm qua
-0.045379 BIF
-0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
61.80683855
Hôm nay
64.10461759
Cao nhất
65.66865071
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.88%
Tháng 12
+1.85%
Tháng 1
-1.97%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
+0.80%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+0.47%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-1.38%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
+1.50%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang BIF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 64.6661035 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 62.30019084 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
58.84937689 – 63.69503898 BIF
Năm ổn định +1.64%
2025
Tỷ giá trung bình 64.6661035 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
60.97492571 – 67.41710904 BIF
MUR tăng giá +1.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 63.51035777 BIF
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
61.80683855 – 65.66865071 BIF
Năm ổn định +0.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR64.1046 BIF
5 MUR320.5231 BIF
10 MUR641.0462 BIF
25 MUR1602.6154 BIF
50 MUR3205.2309 BIF
100 MUR6410.46 BIF
500 MUR32052.31 BIF
1,000 MUR64104.62 BIF
5,000 MUR320523.09 BIF
10,000 MUR641046.18 BIF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.0156 MUR
5 BIF0.077998 MUR
10 BIF0.155995 MUR
25 BIF0.389988 MUR
50 BIF0.779975 MUR
100 BIF1.56 MUR
500 BIF7.8 MUR
1,000 BIF15.6 MUR
5,000 BIF78 MUR
10,000 BIF156 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MUR = 0.01575 BIF+0.32%
2026-10-301 MUR = 0.01583 BIF+0.51%
2026-10-311 MUR = 0.01581 BIF-0.13%
2026-11-011 MUR = 0.01585 BIF+0.25%
2026-11-021 MUR = 0.01583 BIF-0.13%
2026-11-031 MUR = 0.01587 BIF+0.25%
2026-11-041 MUR = 0.01588 BIF+0.06%
2026-11-051 MUR = 0.01585 BIF-0.19%
2026-11-061 MUR = 0.01574 BIF-0.69%
2026-11-071 MUR = 0.0156 BIF-0.89%