Tỷ giá Rupee Mauritius sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang BOB

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Boliviano Bolivia 0.25207127 BOB
-0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b0.25207127 Hiện tại $b0.25207127 Cao nhất $b0.25302211
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25207127 BOB
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000951 BOB
-0.38%
7 ngày qua
+0.002153 BOB
+0.86%
30 ngày qua
+0.002162 BOB
+0.86%
1 năm qua
+0.100663 BOB
+66.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.14319603
Hôm nay
0.25207127
Cao nhất
0.27006795
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.76%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
-2.34%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+0.67%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+69.74%
Tháng 7
-1.97%
Tháng 8
+
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang BOB.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.18507272 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.14893053 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1411552 – 0.15245104 BOB
Năm ổn định -1.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15108897 BOB
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.14519826 – 0.15794236 BOB
Năm ổn định +1.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18507272 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14319603 – 0.27006795 BOB
Năm biến động +68.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.2521 BOB
5 MUR1.2604 BOB
10 MUR2.5207 BOB
25 MUR6.3018 BOB
50 MUR12.6036 BOB
100 MUR25.21 BOB
500 MUR126.04 BOB
1,000 MUR252.07 BOB
5,000 MUR1260.36 BOB
10,000 MUR2520.71 BOB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BOB → MUR)

Số tiềnTỷ giá
1 BOB3.967132 MUR
5 BOB19.83566 MUR
10 BOB39.67132 MUR
25 BOB99.1783 MUR
50 BOB198.3566 MUR
100 BOB396.71 MUR
500 BOB1983.57 MUR
1,000 BOB3967.13 MUR
5,000 BOB19835.66 MUR
10,000 BOB39671.32 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MUR = 4.00131 BOB--
2026-10-271 MUR = 4.00131 BOB+0%
2026-10-281 MUR = 3.98204 BOB-0.48%
2026-10-291 MUR = 3.98804 BOB+0.15%
2026-10-301 MUR = 3.96187 BOB-0.66%
2026-10-311 MUR = 3.95222 BOB-0.24%
2026-11-011 MUR = 3.96713 BOB+0.38%