Tỷ giá Rupee Mauritius sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MUR sang BOB
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MUR/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang BOB.
0.14319603 Hôm nay
0.25207127 Cao nhất
0.27006795
Lịch sử tỷ giá MUR/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang BOB.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 0.2521 BOB |
| 5 MUR | 1.2604 BOB |
| 10 MUR | 2.5207 BOB |
| 25 MUR | 6.3018 BOB |
| 50 MUR | 12.6036 BOB |
| 100 MUR | 25.21 BOB |
| 500 MUR | 126.04 BOB |
| 1,000 MUR | 252.07 BOB |
| 5,000 MUR | 1260.36 BOB |
| 10,000 MUR | 2520.71 BOB |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BOB → MUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BOB | 3.967132 MUR |
| 5 BOB | 19.83566 MUR |
| 10 BOB | 39.67132 MUR |
| 25 BOB | 99.1783 MUR |
| 50 BOB | 198.3566 MUR |
| 100 BOB | 396.71 MUR |
| 500 BOB | 1983.57 MUR |
| 1,000 BOB | 3967.13 MUR |
| 5,000 BOB | 19835.66 MUR |
| 10,000 BOB | 39671.32 MUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MUR = 4.00131 BOB | -- |
| 2026-10-27 | 1 MUR = 4.00131 BOB | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MUR = 3.98204 BOB | -0.48% |
| 2026-10-29 | 1 MUR = 3.98804 BOB | +0.15% |
| 2026-10-30 | 1 MUR = 3.96187 BOB | -0.66% |
| 2026-10-31 | 1 MUR = 3.95222 BOB | -0.24% |
| 2026-11-01 | 1 MUR = 3.96713 BOB | +0.38% |