Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang MUR

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Rupee Mauritius 3.95988062 MUR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨3.95988062 Hiện tại ₨3.95988062 Cao nhất ₨3.95988062
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.95988062 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.08518 MUR
-2.11%
30 ngày qua
+0.063393 MUR
+1.63%
1 năm qua
-2.633367 MUR
-39.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.70277189
Hôm nay
3.95988062
Cao nhất
6.98343395
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.76%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-41.09%
Tháng 7
+2.00%
Tháng 8
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang MUR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 6.71510176 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6.71510176 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.55948287 – 7.08440075 MUR
Năm ổn định +1.56%
2025
Tỷ giá trung bình 6.61971566 MUR
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
6.33142358 – 6.88713485 MUR
Năm ổn định -1.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.78555905 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.70277189 – 6.98343395 MUR
Năm biến động -40.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.