Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang CDF
Cập nhật
1
MUR
=
48.8191337
CDF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = FC48.8191337 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ₨0.02048377 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC48.8191337
Hiện tại
FC48.8191337
Cao nhất
FC48.8191337
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
48.8191337 CDF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
+1.10752 CDF
+2.32%
30 ngày qua
+0.493844 CDF
+1.02%
1 năm qua
-3.239819 CDF
-6.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
45.47298946 Hôm nay
48.8191337 Cao nhất
52.05895305
45.47298946 Hôm nay
48.8191337 Cao nhất
52.05895305
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.06%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
-4.59%
Tháng 1
+1.57%
Tháng 2
+3.75%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-2.66%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang CDF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 61.00998323 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
61.00998323 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
58.14706244
–
62.73899209
CDF
Năm ổn định
+0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
59.53442559 CDF
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
46.3013405
–
66.1191591
CDF
Năm biến động
-19.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
48.72109343 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
45.47298946
–
50.922267
CDF
MUR giảm giá
-1.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.