Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang CUP
Cập nhật
1
MUR
=
0.50716056
CUP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = ₱0.50716056 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ₨1.97176217 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱0.50716056
Hiện tại
₱0.50716056
Cao nhất
₱0.50716056
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50716056 CUP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
+0.012868 CUP
+2.60%
30 ngày qua
-0.057507 CUP
-10.18%
1 năm qua
-0.018642 CUP
-3.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.49429245 Hôm nay
0.50716056 Cao nhất
0.58011845
0.49429245 Hôm nay
0.50716056 Cao nhất
0.58011845
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.10%
Tháng 11
+0.66%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
-2.00%
Tháng 2
-0.79%
Tháng 3
+11.10%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-10.71%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang CUP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.54010778 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.51716794 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.49026745
–
0.57872693
CUP
Năm biến động
-10.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.52482953 CUP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.50335363
–
0.58675268
CUP
Năm biến động
+1.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.54010778 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.49429245
–
0.58011845
CUP
Năm biến động
-2.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.